# 10. Chiến Lược Đạt 100% Code Coverage Trên SonarQube Tài liệu này giải thích chi tiết cách cấu hình và kỹ thuật viết Unit Test để đạt điểm tối đa (Line & Branch Coverage) khi quét qua hệ thống phân tích chất lượng mã nguồn **SonarQube / SonarCloud**. --- ## 1. Công Thức Tính Độ Phủ Của SonarQube SonarQube tính toán chỉ số Coverage tổng hợp dựa trên cả dòng lệnh (Lines) lẫn điều kiện rẽ nhánh (Branches / Conditions): $$\text{Coverage} = \frac{\text{Lines Covered} + \text{Branches Covered}}{\text{Total Lines} + \text{Total Branches}} \times 100\%$$ > ⚠️ **Lưu ý quan trọng**: Nếu một dòng code chạy qua nhưng chỉ thỏa mãn 1 trong 2 nhánh của toán tử ternary (`?:`) hoặc null coalescing (`??`), SonarQube sẽ tính là **Partially Covered** và trừ điểm độ phủ của dòng đó. --- ## 2. Cấu Hình Cốt Lõi: Scope & Exclusions Không bao giờ đưa các file cấu hình hoặc framework boilerplate vào phạm vi đo Coverage. Trong file cấu hình `sonar-project.properties` tại thư mục gốc dự án: ```properties # 1. Khai báo đường dẫn file báo cáo Coverage sinh ra từ PHPUnit sonar.php.coverage.reportPaths=coverage.xml # 2. Phạm vi đo Coverage: CHỈ ĐO CÁC TẦNG CHỨA LOGIC NGHIỆP VỤ sonar.coverage.inclusions=app/Services/**,app/Actions/**,app/Rules/**,app/Jobs/**,app/Policies/**,app/Http/Requests/**,app/Models/** # 3. Loại trừ các file framework, boilerplate không cần viết Unit Test sonar.coverage.exclusions=app/Providers/**,app/Console/Kernel.php,app/Http/Middleware/TrustProxies.php,bootstrap/**,config/**,database/**,tests/** ``` --- ## 3. Cách Xuất Báo Cáo Coverage Chuẩn SonarQube (`coverage.xml`) Trong file `phpunit.xml` (hoặc `phpunit.xml.dist`), bổ sung cấu hình xuất định dạng Clover XML: ```xml ``` Hoặc khi chạy lệnh thông qua `test-runner.sh`: ```bash ./test-runner.sh --coverage-clover coverage.xml ``` --- ## 4. Checklist Đánh Bay Các Lỗi "Uncovered Branches" Của SonarQube Khi AI hoặc dev viết test, cần kiểm tra 5 bẫy rẽ nhánh sau để chạm mốc 100%: ### A. Toán tử Null Coalescing (`??`) ```php // Code nguồn: $timeout = $config['timeout'] ?? 30; ``` - **Test Case 1 (Left branch)**: Truyền `$config` có chứa key `'timeout' => 60`. - **Test Case 2 (Right branch)**: Truyền `$config = []` (không có key `'timeout'`). ### B. Toán tử Ternary (`?:`) và Guard Clauses ```php // Code nguồn: return $user->isVip() ? 0.2 : 0.05; ``` - **Test Case 1**: Truyền user với `isVip() === true`. - **Test Case 2**: Truyền user với `isVip() === false`. ### C. Khối `try - catch - finally` ```php // Code nguồn: try { return $this->gateway->charge($amount); } catch (PaymentException $e) { Log::error($e->getMessage()); return false; } ``` - **Bắt buộc**: Phải có 1 bài test giả lập mock `->andThrow(new PaymentException('Lỗi cổng thanh toán'))` để ép luồng chạy vào trong khối `catch`. ### D. Switch / Match Expression Mọi case trong `match` hoặc `switch` (kể cả nhánh `default`) đều phải có ít nhất 1 bài test kích hoạt.