d0535af626
/workspace?lane=<id> opens on the workspace's home (WorkspaceHome): a prompt box whose Start opens a new session in the first free pane slot, Recents (a live session attaches its pane, any other opens its transcript, nothing resumes), and Instructions / Memory / Context / Folder. Instructions live in lanes.instructions, extra folders and uploaded files in the new lane_sources table (copies under <data dir>/workspace-context/<lane id>/); spawnRun reads them from the lane's rows and hands Claude --add-dir + an appended system prompt file, Codex --add-dir + developer_instructions. Memory is read-only. Every dashboard pane carries AGENTHUB_RUN_ID; hooks forward it and the run records which session the pane holds (a Claude pane follows /clear and /resume but not a nested claude -p), so the sidebar and notifications open the right pane (&run=). Settings loses its Projects group; Worktrees now decides which worktrees Add folder suggests.
293 lines
15 KiB
Markdown
293 lines
15 KiB
Markdown
# AgentHub
|
|
|
|
Bản build nội bộ SmartGift. **Bàn điều khiển** local-first cho agent Claude Code —
|
|
monitoring chỉ là một phần, không phải tất cả. Hooks POST mỗi tool call lên server
|
|
Express + SQLite và React UI cập nhật qua WebSocket; **workspace** theo dõi
|
|
công việc song song của agent, mỗi working directory một workspace; còn CLI `agenthub` điều khiển phiên
|
|
terminal thật, runtime của workspace, và cả cấu hình của chính Claude Code.
|
|
|
|
AgentHub ghi nhận và trình bày — nó không điều phối. Phiên đang chạy mới là nơi ra
|
|
mọi quyết định.
|
|
|
|
Internal build — all rights reserved.
|
|
|
|
*(Bản dịch tiếng Việt của [README.md](README.md), tham khảo — README.md gốc là bản chính thức.)*
|
|
|
|
## Chức năng chính
|
|
|
|
**Quan sát**
|
|
|
|
- **Session, agent, event.** Mọi thứ Claude Code emit ra, ghi lại và tìm kiếm
|
|
được: tool call, token usage, cost, cây subagent, transcript.
|
|
- **Analytics và chi phí.** Token và cost ước tính theo từng model, với bảng
|
|
pricing sửa được; top tool, agent type và workflow pattern.
|
|
- **Activity feed và alert.** Luồng event trực tiếp, alert rule, và webhook
|
|
target bắn khi rule khớp.
|
|
- **Import lịch sử.** Mọi session dưới `~/.claude/projects/` được import lúc
|
|
khởi động; lịch sử từ máy khác đưa vào qua Settings → Import History
|
|
(idempotent, không bao giờ đếm trùng token).
|
|
- **Remote source.** Kéo lịch sử session từ máy khác qua SSH
|
|
(`agenthub remote-sources`).
|
|
|
|
**Điều khiển**
|
|
|
|
- **Workspace.** Mỗi working directory một workspace, sống sót qua session restart. Khi bạn
|
|
cài một pipeline template (không có template nào đi kèm), workspace đi qua các
|
|
stage của nó và dashboard hiển thị nó đang ở đâu.
|
|
- **Stage detection.** Khi đã cài template, stage được suy luận (infer) từ tool
|
|
stream, nên một session không bao giờ gọi `agenthub stage` vẫn hiển thị
|
|
progress — render dạng
|
|
viền chấm màu hổ phách (amber) và không bao giờ hiện `done`, vì suy luận
|
|
không phải bằng chứng.
|
|
- **Chạy Claude Code hoặc Codex từ trình duyệt.** Một terminal thật (tmux + PTY
|
|
thật, render bằng xterm.js) gắn vào thư mục của workspace — đúng cái TUI bạn thấy ở
|
|
máy, tương tác đầy đủ, resume được, và attach được từ terminal thật qua
|
|
`agenthub lanes shell`. Chạy CLI nào là thiết lập riêng của từng workspace. **Đây
|
|
chính là phần cần cài `tmux`** — xem [Yêu cầu hệ thống](#yêu-cầu-hệ-thống).
|
|
- **App stack riêng cho từng workspace.** Repo khai báo `.agenthub/profile/` thì mỗi
|
|
workspace được cấp slot, port và service riêng (`agenthub lanes up|down|logs`).
|
|
|
|
**Cấu hình**
|
|
|
|
- **Workspace như project của Claude Desktop.** Sidebar liệt kê mọi workspace
|
|
kèm các session của nó (session còn sống mở đúng tmux pane, session khác mở
|
|
transcript — không bao giờ resume). Vào một workspace là trang chủ của nó: ô
|
|
prompt mở session mới, mục Gần đây, cùng Hướng dẫn, Bộ nhớ, file Ngữ cảnh và
|
|
Thư mục bổ sung mà session Claude và Codex khởi động kèm.
|
|
- **Settings mỗi mục một trang** (`/settings/<section>`): thanh điều hướng bên
|
|
trái chia nhóm Chung / Tác tử / Định tuyến / Git, ô tìm kiếm (Ctrl+F) trên mọi
|
|
mục, một trang cho mỗi AI tool đã cài, bảng giá mô hình theo nhà cung cấp, và
|
|
những worktree chưa theo dõi được gợi ý khi thêm thư mục cho workspace.
|
|
- **Trình khám phá cấu hình Claude Code + Codex.** Trang Settings có một panel
|
|
cho mỗi tool: mọi plugin, skill, subagent, slash command, MCP server, hook,
|
|
settings file, memory file, marketplace, keybinding và statusline mà Claude
|
|
Code biết — đọc được tất cả, còn sửa/tạo/xóa thì chỉ cho các bề mặt dạng file
|
|
text (skill, agent, command, output style, `CLAUDE.md`). Plugin, MCP, hook và
|
|
`settings.json` để read-only: chúng tranh ghi với CLI đang chạy.
|
|
- **Cập nhật.** Phát hiện bản mới dựa trên release, kèm nút **Update all** ngay
|
|
trong UI (marketplace → mọi plugin → AgentHub sau cùng → reload session).
|
|
- **CLI cho toàn bộ** (`agenthub`, và `agenthub repl`), cài được như PWA, UI có
|
|
tiếng Anh, Việt, Trung và Hàn.
|
|
|
|
## Yêu cầu hệ thống
|
|
|
|
| Cần | Phiên bản | Dùng cho |
|
|
|---|---|---|
|
|
| **Node.js** | >= 20 (>= 22.5 nếu cài qua plugin) | Tất cả. Cả hai test suite verify xanh trên Node **24** và **26** |
|
|
| **npm** | 9+ | Đi kèm Node |
|
|
| **git** | bất kỳ | Clone repo, và mọi thao tác workspace (worktree, đọc branch/status) |
|
|
| **tmux** | 3.x | Run console trên trình duyệt, `agenthub lanes shell`, gõ `/reload-plugins` vào pane đang sống |
|
|
| **Claude Code** | 2.x | Hook ingestion — toàn bộ phần monitoring |
|
|
| **Codex CLI** | bất kỳ | Tùy chọn — chỉ cho workspace dùng `codex` |
|
|
| **GitHub CLI (`gh`)** | bất kỳ | Tùy chọn — chỉ cho `agenthub lanes ci status` |
|
|
| **systemd (user)** | — | Tùy chọn — chỉ cho `agenthub service install` (tự khởi động khi boot, Linux) |
|
|
|
|
Node **25** là bản duy nhất nên tránh: nó làm gãy 6 test server do lệch ABI
|
|
`better-sqlite3` và 20 test client do thay đổi global `localStorage`. Tới 26 thì
|
|
cả hai đã hết (1712 test server + 488 test client xanh trên v26.8.1).
|
|
|
|
### Cài tmux
|
|
|
|
Dashboard gọi thẳng binary `tmux`, không có bản dự phòng đi kèm, nên thiếu nó
|
|
thì **Start Run** và `agenthub lanes shell` sẽ lỗi. Phần còn lại (session,
|
|
analytics, workspace, stage detection, CLI) vẫn chạy bình thường.
|
|
|
|
```bash
|
|
sudo apt install tmux # Debian / Ubuntu
|
|
sudo dnf install tmux # Fedora / RHEL
|
|
brew install tmux # macOS
|
|
sudo pacman -S tmux # Arch
|
|
```
|
|
|
|
Windows không có tmux native — chạy AgentHub trong WSL2 và cài tmux ở trong đó.
|
|
|
|
macOS (đã rà soát code, chưa kiểm thử trên máy Mac): `brew install node git tmux`
|
|
(Node >= 22.5 cho bản plugin), thêm `~/.local/bin` vào `PATH` trong `~/.zshrc`.
|
|
Không có systemd, nên dashboard chạy đến khi đăng xuất/khởi động lại và tự lên
|
|
lại ở phiên Claude Code kế tiếp, hoặc chạy tay bằng `agenthub start`. Chi tiết
|
|
và checklist kiểm tra: [INSTALL.md § macOS](INSTALL.md#macos).
|
|
|
|
Kiểm tra, cả từ shell của bạn lẫn từ góc nhìn của server:
|
|
|
|
```bash
|
|
tmux -V # ví dụ: tmux 3.4
|
|
curl -s localhost:4820/api/run/tmux # {"available":true}
|
|
```
|
|
|
|
Mỗi workspace chạy trong một tmux session tên `agenthub-lane-<id>`, nên terminal
|
|
trên trình duyệt và `tmux attach -t agenthub-lane-<id>` (hoặc `agenthub lanes
|
|
shell`) ở máy là hai client trên cùng một pane — chúng đồng bộ với nhau, và tắt
|
|
dashboard không bao giờ giết run đang chạy. Detach bằng `Ctrl-b d`.
|
|
|
|
## Cài như Claude Code plugin
|
|
|
|
Hai lệnh, trên máy chỉ có Claude Code, không cần clone repo, không cần
|
|
`npm run setup`:
|
|
|
|
```
|
|
/plugin marketplace add https://git.smartgift.io.vn/Smartgift-AI/AgentHub.git
|
|
/plugin install agenthub@agenthub
|
|
```
|
|
|
|
Lần session-start đầu tiên sẽ cài hooks, boot server, đưa `agenthub` vào PATH và
|
|
chạy detached nên session không phải chờ. `/agenthub-doctor`
|
|
báo trạng thái, `/agenthub-open` build UI và in URL, `/agenthub-update` refresh sau
|
|
khi plugin update. Đường này cần Node **>= 22.5** (không dùng
|
|
`better-sqlite3` native, server dùng `node:sqlite`). Chi tiết, kể cả những gì
|
|
cần xóa lúc uninstall: [`docs/PLUGINS.md`](docs/PLUGINS.md).
|
|
|
|
## Cài từ checkout
|
|
|
|
```bash
|
|
npm run setup # cài dependency cho root và client
|
|
npm run build # build client vào client/dist
|
|
npm start # serve client đã build + API trên :4820
|
|
```
|
|
|
|
Mở <http://localhost:4820>.
|
|
|
|
Development, có hot reload:
|
|
|
|
```bash
|
|
npm run dev # server trên :4820, Vite client trên :5173
|
|
```
|
|
|
|
`DASHBOARD_PORT` override port, `DASHBOARD_CLIENT_DIST` override nơi UI đã
|
|
build được serve (mặc định `client/dist`; bản cài qua plugin trỏ vào runtime
|
|
directory riêng của nó). `postinstall` ghi các hook entry Claude Code để nạp
|
|
dữ liệu cho dashboard — đừng chạy nó khi plugin `agenthub` đã cài, không thì mỗi
|
|
event bị đếm hai lần.
|
|
|
|
### Chạy như một service (tự khởi động khi boot máy)
|
|
|
|
`npm start` chỉ chạy khi terminal đó (hoặc tiến trình nền của `agenthub start`)
|
|
còn sống — reboot máy là mất. Trên Linux, `agenthub service install` dựng một
|
|
systemd `--user` service thay vào đó, để `:4820` tự động chạy lại sau mỗi lần
|
|
reboot, không cần thao tác thủ công và không cần Claude Code (hay AI tool
|
|
nào) để kích hoạt:
|
|
|
|
```bash
|
|
npm run build # service serve client đã build, giống npm start
|
|
agenthub service install # ghi + enable ~/.config/systemd/user/agenthub.service
|
|
agenthub service status # systemctl --user status agenthub
|
|
agenthub service uninstall # disable và gỡ bỏ
|
|
```
|
|
|
|
`agenthub service install` cũng thử chạy `loginctl enable-linger` để service khởi
|
|
động được cả khi cold boot (chưa ai login); nếu máy cần quyền cao hơn, lệnh
|
|
này sẽ in ra `sudo loginctl enable-linger <user>` để bạn tự chạy một lần.
|
|
Bản cài qua plugin cũng được tự khởi động tương tự — xem
|
|
[Auto-start on boot](docs/PLUGINS.md#auto-start-on-boot) trong
|
|
`docs/PLUGINS.md`.
|
|
|
|
## CLI
|
|
|
|
`agenthub` được link sẵn bởi `npm run setup`; không thì gọi `node bin/agenthub.js`.
|
|
|
|
```bash
|
|
agenthub status # dashboard có đang chạy không
|
|
agenthub start # start ngầm (background) và chờ tới khi healthy
|
|
agenthub service install # tự khởi động khi boot máy qua systemd --user (Linux)
|
|
agenthub sessions # session gần đây
|
|
agenthub lanes # danh sách lane kèm stage và progress
|
|
agenthub lanes pipeline # pipeline template của lane này, hoặc đổi nó
|
|
agenthub lanes node <id> # chạy riêng command của MỘT node (không có id: liệt kê)
|
|
agenthub stage <name> # khai báo stage hiện tại của lane
|
|
agenthub tail # xem live event feed
|
|
```
|
|
|
|
`agenthub --help` liệt kê phần còn lại.
|
|
|
|
## Workspace
|
|
|
|
Workspace là một working directory mà dashboard theo dõi. Hai loại:
|
|
|
|
- **adopted** (nhận nuôi) — một thư mục bạn đã có sẵn. Dashboard chỉ đọc nó;
|
|
không bao giờ reset hay xóa.
|
|
- **managed** (tự quản lý) — git worktree do dashboard tạo dưới `LANES_ROOT`.
|
|
Dashboard sở hữu toàn bộ vòng đời và có thể reset/xóa nó, phía sau một guard
|
|
ba lớp kiểm tra khi hủy (destroy guard) và một bước preflight đếm số mà bên
|
|
gọi phải echo lại.
|
|
|
|
```bash
|
|
agenthub lanes add --cwd /path/to/repo --title "My feature" # adopt
|
|
agenthub lanes add --repo /path/to/repo --slug my-feature # managed worktree
|
|
```
|
|
|
|
Mỗi workspace còn mang theo CLI điều khiển nó — `claude` (mặc định) hoặc `codex` —
|
|
chọn trong modal Add workspace và cố định suốt vòng đời của workspace. Workspace Codex có panel
|
|
chạy với các lựa chọn riêng của Codex (sandbox, approval, reasoning effort) và
|
|
resume bằng `codex resume --last`. Codex không bắn hook của dashboard này, nên
|
|
workspace Codex vẫn ghi lịch sử chạy nhưng không xuất hiện ở Sessions và Analytics.
|
|
Workspace Codex cũng **không có pipeline** — không stage, không pipeline map, không
|
|
suy luận hay tự nhảy stage; dashboard chỉ phản ánh trạng thái running/idle từ
|
|
rollout journal của chính Codex trên đĩa (`$CODEX_HOME/sessions/**/rollout-*.jsonl`,
|
|
poll mỗi `DASHBOARD_CODEX_POLL_MS` ms, mặc định 15000).
|
|
|
|
**Pipeline đang tạm ngưng (dormant).** AgentHub không đi kèm pipeline template
|
|
nào, nên workspace không có stage cho tới khi bạn thả một file template JSON vào
|
|
`DASHBOARD_PIPELINES_DIR` (xem
|
|
[`docs/LANES.md`](docs/LANES.md#custom-pipeline-templates)); trước đó
|
|
`agenthub stage` trả về `ENOPIPELINE` và trang Workspace ẩn pipeline map. Phần
|
|
này sẽ được phát triển tiếp.
|
|
|
|
Stage khai báo (declared) đến từ `agenthub stage`. Stage suy luận (inferred) đến
|
|
từ tool event và hết hạn sau `DETECTION_TTL_MS` (mặc định 5 phút), nên workspace có
|
|
thể lùi lại giữa các work session. Detection không bao giờ ghi đè stage khai
|
|
báo, và node suy luận không bao giờ render thành `done`.
|
|
|
|
Pipeline template của workspace có thể đổi sau khi tạo — `agenthub lanes
|
|
pipeline <template>` từ terminal, hoặc dùng picker chọn pipeline-template
|
|
cạnh tiêu đề workspace trong panel chi tiết của trang Workspace. Cả hai đều
|
|
re-resolve lại stage đã khai báo hiện tại của workspace theo node-list của template
|
|
mới, và cảnh báo nếu nó không còn khớp node nào.
|
|
|
|
Workspace cũng có thể chạy **application stack riêng của nó**, cô lập theo từng
|
|
workspace, khi repository của nó khai báo một profile tại `<repo>/.agenthub/profile/`
|
|
— một file `profile.env` khai báo cộng shell hooks mà dashboard gọi. Mỗi workspace
|
|
được cấp một slot, port và thư mục riêng theo workspace được suy ra từ đó:
|
|
|
|
```bash
|
|
agenthub lanes up # boot stack của lane sở hữu thư mục hiện tại
|
|
agenthub lanes runtime # slot, port, tình trạng service
|
|
agenthub lanes logs api # tail log của một service
|
|
agenthub lanes down
|
|
```
|
|
|
|
Service chạy hoàn toàn detached, nên restart dashboard không bao giờ dừng
|
|
workspace đang chạy. Đây là namespacing tài nguyên trên host, không phải
|
|
container: các workspace chạy chung user và share network.
|
|
|
|
[`docs/LANES.md`](docs/LANES.md) có mô hình pipeline, destroy guard, hợp đồng
|
|
(contract) preflight, trang Workspace, `GET /api/lanes/:id/git`, và toàn bộ
|
|
hợp đồng runtime/profile.
|
|
|
|
## Test
|
|
|
|
```bash
|
|
npm run test:server # node:test
|
|
npm run test:client # Vitest
|
|
```
|
|
|
|
Cả hai phải xanh (pass) trước khi commit; pre-commit hook chạy chúng cộng
|
|
thêm Prettier.
|
|
|
|
## Cấu trúc thư mục
|
|
|
|
| Đường dẫn | Là gì |
|
|
|---|---|
|
|
| `server/` | Express API, schema SQLite, hook ingest, thư viện workspace và worktree |
|
|
| `client/` | Dashboard React 18 + Vite + Tailwind |
|
|
| `bin/agenthub.js` | CLI |
|
|
| `docs/` | Architecture, API, workspaces, database |
|
|
| `plugins/` | Các Claude Code plugin đi kèm dashboard |
|
|
|
|
## Tài liệu
|
|
|
|
- [`ARCHITECTURE.md`](ARCHITECTURE.md) — luồng request, schema, bề mặt WebSocket
|
|
- [`docs/LANES.md`](docs/LANES.md) — workspace, pipeline, stage detection
|
|
- [`docs/API.md`](docs/API.md) — REST endpoint (`openapi.yaml` được generate tự động)
|
|
- [`docs/DATABASE.md`](docs/DATABASE.md) — bảng và migration
|
|
- [`INSTALL.md`](INSTALL.md)
|
|
- [`CLAUDE.md`](CLAUDE.md) — quy tắc agent làm việc trong repo này phải tuân theo
|